Kho từ › Collocations · film & cinema › movie production

movie production

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Quá trình sản xuất một bộ phim từ đầu đến cuối.
UK /ˈmuːvi prəˈdʌkʃən/ · US /ˈmuːvi prəˈdʌkʃən/
The process of making a film from start to finish.
Movie production involves many stages and teams.
→ Sản xuất phim bao gồm nhiều giai đoạn và đội ngũ.
Successful movie production requires careful planning.→ Sản xuất phim thành công đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
film productioncinema production
Collocations
large-scale movie productionindependent movie production
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này khi nói về ngành công nghiệp điện ảnh.
Dùng để chỉ quy trình làm phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...