Kho từ › Collocations · literature › study literary movements

study literary movements

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
học về các xu hướng khác nhau trong văn học
UK /ˈstʌd.i ˈlɪt.ər.i ˈmuː.vənts/ · US /ˈstʌd.i ˈlɪt.ər.i ˈmuː.vənts/
to learn about different trends in literature
It's important to study literary movements to understand historical contexts.
→ Việc học về các phong trào văn học rất quan trọng để hiểu bối cảnh lịch sử.
She specializes in studying literary movements of the 20th century.→ Cô ấy chuyên nghiên cứu các phong trào văn học của thế kỷ 20.
Đồng nghĩa
examine literary trendsanalyze literary styles
Collocations
study historical contextsstudy cultural influences
🎯 IELTS: Liên kết phong trào với tác phẩm cụ thể để làm rõ ý tưởng.
Học về phong trào giúp hiểu rõ hơn về tác phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...