Kho từ › Collocations · literature › examine narrative structure

examine narrative structure

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
phân tích cách tổ chức của một câu chuyện
UK /ɪɡˈzæm.ɪn ˈnær.ə.tɪv ˈstrʌk.tʃər/ · US /ɪɡˈzæm.ɪn ˈnær.ə.tɪv ˈstrʌk.tʃər/
to analyze the organization of a story
Students learn to examine narrative structure in their readings.
→ Học sinh học cách phân tích cấu trúc câu chuyện trong các bài đọc của họ.
Examing narrative structure can reveal the author's intent.→ Phân tích cấu trúc câu chuyện có thể tiết lộ ý định của tác giả.
Đồng nghĩa
analyze story structurestudy narrative organization
Collocations
examine plot developmentexamine character arcs
🎯 IELTS: Sử dụng sơ đồ để minh họa cấu trúc khi viết.
Phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...