Kho từ › Collocations · literature › celebrate literary achievements

celebrate literary achievements

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tôn vinh những thành tựu quan trọng trong văn học
UK /ˈsɛl.ə.breɪt ˈlɪt.ər.i əˈtʃiːv.mənts/ · US /ˈsɛl.ə.breɪt ˈlɪt.ər.i əˈtʃiːv.mənts/
to honor important successes in literature
We celebrate literary achievements at the annual book fair.
→ Chúng tôi tôn vinh những thành tựu văn học tại hội chợ sách hàng năm.
Celebrating literary achievements encourages aspiring writers.→ Tôn vinh những thành tựu văn học khuyến khích các nhà văn trẻ.
Đồng nghĩa
honor literary successesrecognize literary accomplishments
Collocations
celebrate cultural achievementscelebrate artistic contributions
🎯 IELTS: Liệt kê các thành tựu cụ thể để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Tôn vinh thành tựu giúp khuyến khích sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...