Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate literary achievements

/ˈsɛl.ə.breɪt ˈlɪt.ər.i əˈtʃiːv.mənts/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh những thành tựu quan trọng trong văn học phr.

Định nghĩa · to honor important successes in literature

“We celebrate literary achievements at the annual book fair.”Chúng tôi tôn vinh những thành tựu văn học tại hội chợ sách hàng năm.

“Celebrating literary achievements encourages aspiring writers.”Tôn vinh những thành tựu văn học khuyến khích các nhà văn trẻ.

Mẹo IELTS · Liệt kê các thành tựu cụ thể để hỗ trợ luận điểm của bạn.

Ghi chú · Tôn vinh thành tựu giúp khuyến khích sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...