Kho từ › Collocations · literature › foster literary creativity

foster literary creativity

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
khuyến khích những ý tưởng độc đáo trong văn học
UK /ˈfɒs.tər ˈlɪt.ər.i kriːˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/ · US /ˈfɒs.tər ˈlɪt.ər.i kriːˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/
to encourage original ideas in literature
Schools should foster literary creativity among students.
→ Các trường học nên khuyến khích sự sáng tạo văn học trong học sinh.
Workshops aim to foster literary creativity in aspiring writers.→ Các buổi hội thảo nhằm khuyến khích sự sáng tạo văn học ở các nhà văn trẻ.
Đồng nghĩa
encourage literary innovationpromote creative writing
Collocations
foster artistic expressionfoster imaginative thinking
🎯 IELTS: Tham gia các hoạt động sáng tạo để phát triển kỹ năng viết.
Khuyến khích sự sáng tạo giúp phát triển tài năng văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...