Kho từ › Collocations · literature › challenge literary norms

challenge literary norms

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
đặt câu hỏi về các tiêu chuẩn được chấp nhận trong văn học
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈlɪt.ər.i nɔːmz/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈlɪt.ər.i nɔːmz/
to question accepted standards in literature
Many authors challenge literary norms to innovate their work.
→ Nhiều tác giả thách thức các tiêu chuẩn văn học để đổi mới tác phẩm của mình.
Challenging literary norms can lead to new genres.→ Thách thức các tiêu chuẩn văn học có thể dẫn đến các thể loại mới.
Đồng nghĩa
question literary conventionsdefy literary standards
Collocations
challenge artistic boundarieschallenge societal norms
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ để minh họa cho việc thách thức tiêu chuẩn.
Thách thức tiêu chuẩn giúp mở rộng giới hạn sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...