Kho từ › Collocations · literature › develop critical perspectives

develop critical perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
phát triển những quan điểm sâu sắc về văn học
UK /dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl pərˈspɛk.tɪvz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl pərˈspɛk.tɪvz/
to create thoughtful viewpoints on literature
Students are encouraged to develop critical perspectives in their essays.
→ Học sinh được khuyến khích phát triển những quan điểm sâu sắc trong các bài tiểu luận của mình.
Developing critical perspectives enhances literary analysis.→ Phát triển những quan điểm sâu sắc giúp nâng cao phân tích văn học.
Đồng nghĩa
cultivate critical viewpointsformulate critical analyses
Collocations
develop analytical skillsdevelop thoughtful insights
🎯 IELTS: Sử dụng các quan điểm khác nhau để làm phong phú thêm bài viết.
Phát triển quan điểm giúp nâng cao khả năng phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...