Kho từ › Collocations · literature › recognize literary contributions

recognize literary contributions

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
công nhận tầm quan trọng của các tác phẩm văn học
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈlɪt.ər.i kənˈtrɪb.juː.ʃənz/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈlɪt.ər.i kənˈtrɪb.juː.ʃənz/
to acknowledge the importance of literary works
We should recognize literary contributions from diverse cultures.
→ Chúng ta nên công nhận những đóng góp văn học từ các nền văn hóa khác nhau.
Recognizing literary contributions enriches our understanding of literature.→ Công nhận những đóng góp văn học làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về văn học.
Đồng nghĩa
acknowledge literary effortsvalue literary input
Collocations
recognize artistic contributionsrecognize cultural influences
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho các đóng góp.
Công nhận đóng góp giúp nâng cao tầm nhìn về văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...