Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agricultural

/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ A2

Nghĩa

nông nghiệp tính từ

Định nghĩa · Related to farming and agriculture.

“Agricultural products are important.”Sản phẩm nông nghiệp rất quan trọng.

“Agricultural practices affect food production.”Các phương pháp nông nghiệp ảnh hưởng đến sản xuất thực phẩm.

Đồng nghĩa farmingcultivation
Cấu tạoTừ 'agriculture' + đuôi '-al'.

Mẹo IELTS · Dùng 'agricultural' để nói về lĩnh vực nông nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...