Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · architecture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

building techniques

/ˈbɪl.dɪŋ tɪˈkiːks/ B2 IELTS

Nghĩa

Các phương pháp được sử dụng trong xây dựng. phr.

Định nghĩa · Methods used in constructing buildings.

“New building techniques can reduce construction time.”Các kỹ thuật xây dựng mới có thể giảm thời gian xây dựng.

“Traditional building techniques are often more sustainable.”Các kỹ thuật xây dựng truyền thống thường bền vững hơn.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ về kỹ thuật xây dựng trong bài thi.

Ghi chú · Là một yếu tố quan trọng trong xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...