Kho từ › Collocations · architecture › design vision

design vision

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Một ý tưởng rõ ràng về những gì thiết kế muốn đạt được.
UK /dɪˈzaɪn ˈvɪʒ.ən/ · US /dɪˈzaɪn ˈvɪʒ.ən/
A clear idea of what a design aims to achieve.
Her design vision focused on sustainability and community.
→ Tầm nhìn thiết kế của cô ấy tập trung vào tính bền vững và cộng đồng.
A strong design vision can inspire innovative solutions.→ Một tầm nhìn thiết kế mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng cho các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩa
design conceptcreative vision
Collocations
creative processproject goals
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm nhìn thiết kế trong bài viết của bạn.
Giúp định hướng cho quá trình thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...