Kho từ › Collocations · architecture › modernist architecture

modernist architecture

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Một phong cách kiến trúc xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.
UK /ˈmɒd.ər.nɪst ˈɑːrkɪtɛk.tʃər/ · US /ˈmɒd.ər.nɪst ˈɑːrkɪtɛk.tʃər/
A style of architecture that emerged in the early 20th century.
Modernist architecture emphasizes simplicity and function.
→ Kiến trúc hiện đại nhấn mạnh sự đơn giản và chức năng.
Many cities feature examples of modernist architecture.→ Nhiều thành phố có các ví dụ về kiến trúc hiện đại.
Đồng nghĩa
contemporary architectureavant-garde architecture
Collocations
design movementarchitectural style
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này để mô tả phong cách trong bài thi.
Đặc trưng bởi các đường nét sạch sẽ và hình thức tối giản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...