Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · architecture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

design documentation

/dɪˈzaɪn ˌdɒk.jʊˈmen.teɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Các tài liệu và hồ sơ mô tả một thiết kế. phr.

Định nghĩa · Records and materials that describe a design.

“Proper design documentation is essential for project clarity.”Tài liệu thiết kế đúng cách là rất cần thiết cho sự rõ ràng của dự án.

“Design documentation helps communicate ideas effectively.”Tài liệu thiết kế giúp truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tài liệu thiết kế trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Giúp đảm bảo sự chính xác trong thiết kế và thi công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...