Kho từ › Collocations · film & cinema › action sequence

action sequence

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Phần của phim có hoạt động thể chất mãnh liệt.
UK /ˈækʃən ˈsiːkwəns/ · US /ˈækʃən ˈsiːkwəns/
A part of a film with intense physical activity.
The action sequence kept the audience on the edge of their seats.
→ Cảnh hành động khiến khán giả hồi hộp.
He choreographed the best action sequence in the movie.→ Anh ấy đã biên đạo cảnh hành động hay nhất trong phim.
Đồng nghĩa
fight scenechase scene
Collocations
intense action sequencedramatic action sequence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phim hành động.
Cảnh hành động có thể gây ấn tượng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...