action sequence
Nghĩa
Định nghĩa · A part of a film with intense physical activity.
“The action sequence kept the audience on the edge of their seats.”Cảnh hành động khiến khán giả hồi hộp.
“He choreographed the best action sequence in the movie.”Anh ấy đã biên đạo cảnh hành động hay nhất trong phim.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phim hành động.
Ghi chú · Cảnh hành động có thể gây ấn tượng mạnh.