visual narrative
Nghĩa
Định nghĩa · The story conveyed through visual elements.
“The visual narrative of the film was stunning.”Câu chuyện hình ảnh của bộ phim thật tuyệt vời.
“She studied how visual narrative influences audience perception.”Cô ấy nghiên cứu cách câu chuyện hình ảnh ảnh hưởng đến nhận thức của khán giả.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về câu chuyện hình ảnh để làm nổi bật luận điểm.
Ghi chú · Câu chuyện hình ảnh rất quan trọng trong điện ảnh.