Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plot twist

/plɒt twɪst/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự thay đổi bất ngờ trong hướng đi của câu chuyện. phr.

Định nghĩa · An unexpected change in the story's direction.

“The plot twist surprised everyone at the end of the film.”Cú twist của câu chuyện khiến mọi người bất ngờ vào cuối phim.

“Writers often use a plot twist to engage the audience.”Các nhà văn thường sử dụng cú twist để thu hút khán giả.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ về cú twist trong phần viết.

Ghi chú · Cú twist thường làm phim hấp dẫn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...