cinematic storytelling
Nghĩa
Định nghĩa · Telling a story through film techniques.
“Cinematic storytelling can evoke strong emotions.”Kể chuyện điện ảnh có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ.
“He studied cinematic storytelling in film school.”Anh ấy đã học kể chuyện điện ảnh ở trường phim.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về kể chuyện điện ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Kể chuyện điện ảnh rất quan trọng trong việc thu hút khán giả.