cinematic vision
Nghĩa
Định nghĩa · The unique artistic perspective of a filmmaker.
“His cinematic vision shaped the film's style and tone.”Tầm nhìn điện ảnh của anh ấy đã định hình phong cách và âm điệu của bộ phim.
“Directors often have a distinct cinematic vision.”Các đạo diễn thường có một tầm nhìn điện ảnh rõ ràng.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này để mô tả phong cách của đạo diễn.
Ghi chú · Tầm nhìn điện ảnh rất quan trọng cho thành công của phim.