Kho từ › Collocations · film & cinema › film direction

film direction

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Quá trình giám sát việc làm phim.
UK /fɪlm dɪˈrɛkʃən/ · US /fɪlm dɪˈrɛkʃən/
The process of overseeing the making of a film.
Film direction requires strong leadership and vision.
→ Đạo diễn phim cần có khả năng lãnh đạo và tầm nhìn tốt.
He studied film direction at a prestigious school.→ Anh ấy đã học đạo diễn phim tại một trường danh tiếng.
Đồng nghĩa
film directingmovie direction
Collocations
strong film directioncreative film direction
🎯 IELTS: Nên biết về vai trò của đạo diễn khi viết về phim.
Đạo diễn là người quyết định nhiều yếu tố trong phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...