Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cinema culture

/ˈsɪnəmə ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

Các thực hành và niềm tin xã hội xung quanh điện ảnh. phr.

Định nghĩa · The social practices and beliefs surrounding cinema.

“Cinema culture varies greatly around the world.”Văn hóa điện ảnh rất khác nhau trên toàn thế giới.

“He studied cinema culture during his travels.”Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa điện ảnh trong những chuyến đi của mình.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh văn hóa điện ảnh trong bài viết để làm phong phú nội dung.

Ghi chú · Văn hóa điện ảnh phản ánh xã hội nơi nó tồn tại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...