Kho từ › Collocations · film & cinema › cinema culture

cinema culture

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Các thực hành và niềm tin xã hội xung quanh điện ảnh.
UK /ˈsɪnəmə ˈkʌltʃər/ · US /ˈsɪnəmə ˈkʌltʃər/
The social practices and beliefs surrounding cinema.
Cinema culture varies greatly around the world.
→ Văn hóa điện ảnh rất khác nhau trên toàn thế giới.
He studied cinema culture during his travels.→ Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa điện ảnh trong những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
film culturemovie culture
Collocations
vibrant cinema culturediverse cinema culture
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh văn hóa điện ảnh trong bài viết để làm phong phú nội dung.
Văn hóa điện ảnh phản ánh xã hội nơi nó tồn tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...