Kho từ › Collocations · literature › appreciate narrative techniques

appreciate narrative techniques

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
công nhận các phương pháp được sử dụng trong kể chuyện
UK /əˈpriːʃieɪt ˈnærətɪv tɛkˈniks/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈnærətɪv tɛkˈniks/
to recognize methods used in storytelling
Readers can appreciate narrative techniques in a well-written story.
→ Độc giả có thể công nhận các kỹ thuật kể chuyện trong một câu chuyện được viết tốt.
She learned to appreciate narrative techniques through her analysis.→ Cô ấy đã học cách công nhận các kỹ thuật kể chuyện qua việc phân tích của mình.
Đồng nghĩa
recognize storytelling methodsvalue narrative strategies
Collocations
appreciate storytelling techniquesacknowledge narrative methods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về văn học.
Giúp nâng cao khả năng cảm nhận văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...