Kho từ › Collocations · literature › create engaging plots

create engaging plots

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
viết các cốt truyện thú vị và hấp dẫn
UK /kriˈeɪt ɪnˈɡeɪdʒɪŋ plɑts/ · US /kriˈeɪt ɪnˈɡeɪdʒɪŋ plɑts/
to write interesting and captivating storylines
Writers strive to create engaging plots in their stories.
→ Các nhà văn cố gắng viết các cốt truyện thú vị trong các câu chuyện của họ.
She has a talent for creating engaging plots that captivate readers.→ Cô ấy có tài năng viết các cốt truyện hấp dẫn thu hút độc giả.
Đồng nghĩa
develop interesting storylinescraft captivating narratives
Collocations
create compelling plotswrite engaging stories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng sáng tạo.
Cần thiết cho việc viết tiểu thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...