Kho từ › Collocations · architecture › construction project

construction project

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Một nỗ lực có kế hoạch để xây dựng hoặc cải tạo một công trình.
UK /kənˈstrʌkʃən ˈprɒdʒekt/ · US /kənˈstrʌkʃən ˈprɒdʒekt/
A planned effort to build or renovate a structure.
The construction project was completed ahead of schedule.
→ Dự án xây dựng đã hoàn thành trước thời hạn.
Managing a construction project requires careful planning.→ Quản lý một dự án xây dựng đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
building projectconstruction initiative
Collocations
large construction projectresidential construction projectcommercial construction project
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết các giai đoạn của dự án trong bài viết.
Dự án xây dựng có thể rất đa dạng về quy mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...