Kho từ › Collocations · architecture › design strategy

design strategy

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Một kế hoạch để đạt được các mục tiêu thiết kế một cách hiệu quả.
UK /dɪˈzaɪn ˈstræt.ə.dʒi/ · US /dɪˈzaɪn ˈstræt.ə.dʒi/
A plan for achieving design goals effectively.
A clear design strategy is essential for successful projects.
→ Một chiến lược thiết kế rõ ràng là cần thiết cho các dự án thành công.
Design strategy should consider user needs and preferences.→ Chiến lược thiết kế nên xem xét nhu cầu và sở thích của người dùng.
Đồng nghĩa
design plandesign approach
Collocations
effective design strategycomprehensive design strategycreative design strategy
🎯 IELTS: Thảo luận về chiến lược cụ thể mà bạn đã áp dụng.
Chiến lược thiết kế cần linh hoạt và thích ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...