Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · architecture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

building aesthetics

/ˈbɪl.dɪŋ æsˈθɛtɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự hấp dẫn thị giác và vẻ đẹp của một tòa nhà. phr.

Định nghĩa · The visual appeal and beauty of a building.

“Building aesthetics play a crucial role in urban landscapes.”Thẩm mỹ tòa nhà đóng vai trò quan trọng trong cảnh quan đô thị.

“Good building aesthetics can enhance property values.”Thẩm mỹ tòa nhà tốt có thể nâng cao giá trị bất động sản.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để minh họa cho thẩm mỹ trong bài viết.

Ghi chú · Thẩm mỹ tòa nhà thường phản ánh văn hóa và phong cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...