Kho từ › Collocations · architecture › design complexity

design complexity

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Mức độ phức tạp trong một thiết kế.
UK /dɪˈzaɪn kəmˈplɛks.ɪ.ti/ · US /dɪˈzaɪn kəmˈplɛks.ɪ.ti/
The level of intricacy in a design.
Design complexity can enhance a building's uniqueness.
→ Sự phức tạp trong thiết kế có thể nâng cao sự độc đáo của một tòa nhà.
Managing design complexity is a challenge for architects.→ Quản lý sự phức tạp trong thiết kế là một thách thức cho kiến trúc sư.
Đồng nghĩa
design intricacydesign sophistication
Collocations
high design complexitylow design complexitydesign complexity management
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố làm tăng độ phức tạp trong thiết kế.
Sự phức tạp trong thiết kế cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...