Kho từ › Collocations · architecture › design review

design review

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Một đánh giá chính thức về một đề xuất thiết kế.
UK /dɪˈzaɪn rɪˈvjuː/ · US /dɪˈzaɪn rɪˈvjuː/
A formal evaluation of a design proposal.
A design review can provide valuable feedback.
→ Một đánh giá thiết kế có thể cung cấp phản hồi quý giá.
Regular design reviews help maintain project quality.→ Các đánh giá thiết kế thường xuyên giúp duy trì chất lượng dự án.
Đồng nghĩa
design assessmentdesign evaluation
Collocations
formal design reviewpeer design reviewdesign review process
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng các tiêu chí đánh giá thiết kế của bạn.
Đánh giá thiết kế thường được thực hiện ở các giai đoạn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...