Kho từ › Collocations · architecture › design integration

design integration

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Kết hợp các yếu tố thiết kế khác nhau thành một tổng thể thống nhất.
UK /dɪˈzaɪn ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ · US /dɪˈzaɪn ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
Combining different design elements into a cohesive whole.
Design integration helps create harmonious environments.
→ Tích hợp thiết kế giúp tạo ra những môi trường hài hòa.
Successful design integration requires collaboration among teams.→ Tích hợp thiết kế thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhóm.
Đồng nghĩa
design unificationdesign synthesis
Collocations
effective design integrationseamless design integrationholistic design integration
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố bạn đã tích hợp trong thiết kế.
Tích hợp thiết kế cần sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...