Kho từ › Collocations · fitness & exercise › build muscle

build muscle

B1 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
xây dựng cơ bắp
UK /bɪld ˈmʌsl/ · US /bɪld ˈmʌsl/
to increase muscle strength and size
He works out regularly to build muscle.
→ Anh ấy tập luyện thường xuyên để xây dựng cơ bắp.
Eating protein helps to build muscle effectively.→ Ăn protein giúp xây dựng cơ bắp hiệu quả.
Đồng nghĩa
gain muscledevelop muscle
Collocations
strength trainingmuscle growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sức khỏe và thể hình.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...