Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay active

/steɪ ˈæktɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì hoạt động phr.

Định nghĩa · to keep moving and exercising regularly

“It's important to stay active for good health.”Việc duy trì hoạt động là rất quan trọng cho sức khỏe.

“She tries to stay active by walking every day.”Cô ấy cố gắng duy trì hoạt động bằng cách đi bộ mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả thói quen thể dục trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để khuyến khích lối sống lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...