Kho từ › Collocations · fitness & exercise › get stronger

get stronger

B1 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
trở nên mạnh mẽ hơn
UK /ɡɛt ˈstrɔŋɚ/ · US /ɡɛt ˈstrɔŋɚ/
to increase physical strength
She wants to get stronger for the competition.
→ Cô ấy muốn trở nên mạnh mẽ hơn cho cuộc thi.
Lifting weights helps you get stronger.→ Tập nâng tạ giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
increase strengthbuild endurance
Collocations
strength trainingmuscle building
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả quá trình rèn luyện thể chất.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...