Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve posture

/ɪmˈpruv ˈpɔstʃər/ B1 IELTS

Nghĩa

cải thiện tư thế phr.

Định nghĩa · to enhance body alignment and posture.

“Yoga can help improve posture and flexibility.”Yoga có thể giúp cải thiện tư thế và tính linh hoạt.

“Good posture reduces the risk of back pain.”Tư thế tốt giảm nguy cơ đau lưng.

Đồng nghĩa correct posture

Mẹo IELTS · Nên mô tả lợi ích của tư thế tốt trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến sức khỏe và thể hình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...