Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cinema audience

/ˈsɪnəmə ˈɔdiəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Những người đang xem phim tại rạp chiếu. phr.

Định nghĩa · The people watching a film in a cinema.

“The cinema audience applauded at the end of the movie.”Khán giả tại rạp đã vỗ tay sau khi bộ phim kết thúc.

“Understanding the cinema audience is key for filmmakers.”Hiểu khán giả tại rạp là chìa khóa cho các nhà làm phim.

Mẹo IELTS · Đề cập đến khán giả có thể làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Khán giả tại rạp rất đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...