Kho từ › Collocations · film & cinema › cinematic language

cinematic language

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Các kỹ thuật được sử dụng để kể chuyện trong phim.
UK /ˌsɪnəˈmætɪk ˈleɪŋɡwɪdʒ/ · US /ˌsɪnəˈmætɪk ˈleɪŋɡwɪdʒ/
The techniques used to tell a story in films.
Understanding cinematic language is essential for filmmakers.
→ Hiểu ngôn ngữ điện ảnh rất quan trọng đối với các nhà làm phim.
Cinematic language includes camera angles and editing techniques.→ Ngôn ngữ điện ảnh bao gồm góc máy và kỹ thuật biên tập.
Đồng nghĩa
film language
Collocations
visual cinematic languagenarrative cinematic language
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về ngôn ngữ điện ảnh trong bài viết của bạn.
Ngôn ngữ điện ảnh giúp truyền tải cảm xúc và ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...