Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cinema technology

/ˈsɪnəmə tɛkˈnɑlədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

Các công cụ và kỹ thuật được sử dụng trong làm phim. phr.

Định nghĩa · The tools and techniques used in filmmaking.

“Cinema technology has advanced significantly in recent years.”Công nghệ điện ảnh đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

“Studying cinema technology can lead to exciting careers.”Học về công nghệ điện ảnh có thể dẫn đến những sự nghiệp thú vị.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến công nghệ trong bài viết về phim.

Ghi chú · Công nghệ điện ảnh ảnh hưởng lớn đến cách kể chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...