Kho từ › Collocations · film & cinema › cinema critic

cinema critic

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Người đánh giá phim chuyên nghiệp.
UK /ˈsɪnəmə ˈkrɪtɪk/ · US /ˈsɪnəmə ˈkrɪtɪk/
A person who reviews films professionally.
The cinema critic praised the film's cinematography.
→ Nhà phê bình phim đã khen ngợi kỹ thuật điện ảnh của bộ phim.
Cinema critics often influence public opinion.→ Các nhà phê bình phim thường ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
film critic
Collocations
renowned cinema criticlocal cinema critic
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến nhà phê bình phim trong bài viết của bạn.
Nhà phê bình phim có thể giúp khán giả chọn phim hay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...