Kho từ › Collocations · literature › foster literary appreciation

foster literary appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
nuôi dưỡng sự trân trọng văn học
UK /ˈfɔːstər ˈlɪtərəri əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · US /ˈfɔːstər ˈlɪtərəri əˌpriːʃiˈeɪʃən/
to encourage a love for literature
Teachers play a vital role in fostering literary appreciation.
→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng sự trân trọng văn học.
Fostering literary appreciation can inspire future writers.→ Nuôi dưỡng sự trân trọng văn học có thể truyền cảm hứng cho các nhà văn tương lai.
Đồng nghĩa
cultivate literary love
Collocations
promote literary appreciationenhance literary appreciation
🎯 IELTS: Chia sẻ trải nghiệm cá nhân để tăng cường sự trân trọng văn học.
Nuôi dưỡng sự trân trọng giúp phát triển văn hóa đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...