EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · architecture › architectural design
architectural design
B2
phr.
📁 Collocations · architecture
IELTS
Nghệ thuật hoặc quá trình thiết kế các tòa nhà.
UK /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl dɪˈzaɪn/
·
US /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl dɪˈzaɪn/
The art or process of designing buildings.
Architectural design plays a crucial role in urban landscapes.
→ Thiết kế kiến trúc đóng vai trò quan trọng trong cảnh quan đô thị.
Innovative architectural design attracts tourists.
→ Thiết kế kiến trúc sáng tạo thu hút du khách.
Đồng nghĩa
building design
structural design
Collocations
architectural features
design principles
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa ý kiến về thiết kế.
Nên nhấn mạnh ý tưởng trong thiết kế kiến trúc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪnsəplz/
nguyên tắc thiết kế
sustainable architecture
/səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
kiến trúc bền vững
design process
/dɪˈzaɪn ˈprəʊsɛs/
quy trình thiết kế
renovation projects
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
dự án cải tạo
visual aesthetics
thẩm mỹ hình ảnh
construction techniques
kỹ thuật xây dựng
architectural features
đặc điểm kiến trúc
building codes
quy định xây dựng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · architecture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...