Kho từ › Collocations · architecture › architectural design

architectural design

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Nghệ thuật hoặc quá trình thiết kế các tòa nhà.
UK /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl dɪˈzaɪn/ · US /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl dɪˈzaɪn/
The art or process of designing buildings.
Architectural design plays a crucial role in urban landscapes.
→ Thiết kế kiến trúc đóng vai trò quan trọng trong cảnh quan đô thị.
Innovative architectural design attracts tourists.→ Thiết kế kiến trúc sáng tạo thu hút du khách.
Đồng nghĩa
building designstructural design
Collocations
architectural featuresdesign principles
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa ý kiến về thiết kế.
Nên nhấn mạnh ý tưởng trong thiết kế kiến trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...