Kho từ › Collocations · architecture › construction standards

construction standards

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Tiêu chuẩn mà các tòa nhà phải đạt được trong quá trình xây dựng.
UK /kənˈstrʌkʃən ˈstændərdz/ · US /kənˈstrʌkʃən ˈstændərdz/
Criteria that buildings must meet during construction.
Adhering to construction standards ensures safety and quality.
→ Tuân thủ tiêu chuẩn xây dựng đảm bảo an toàn và chất lượng.
Construction standards vary by region.→ Tiêu chuẩn xây dựng khác nhau theo từng khu vực.
Đồng nghĩa
building standardsconstruction regulations
Collocations
safety standardsquality standards
🎯 IELTS: Nên nhắc đến tiêu chuẩn trong phần thảo luận.
Tiêu chuẩn xây dựng rất quan trọng cho chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...