Kho từ › Collocations · architecture › building layout

building layout

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Sự sắp xếp các không gian bên trong một tòa nhà.
UK /ˈbɪldɪŋ ˈleɪaʊt/ · US /ˈbɪldɪŋ ˈleɪaʊt/
The arrangement of spaces within a building.
The building layout must facilitate easy movement.
→ Bố trí tòa nhà phải tạo điều kiện cho việc di chuyển dễ dàng.
A well-planned building layout enhances functionality.→ Một bố trí tòa nhà được lên kế hoạch tốt nâng cao chức năng.
Đồng nghĩa
building planfloor plan
Collocations
interior layoutfloor layout
🎯 IELTS: Mô tả bố trí tòa nhà rõ ràng trong phần thuyết trình.
Bố trí tòa nhà cần được thiết kế hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...