Kho từ › Collocations · architecture › architectural integrity

architectural integrity

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Sự xác thực và chất lượng trong thiết kế của một tòa nhà.
UK /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ɪnˈtɛɡrɪti/ · US /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ɪnˈtɛɡrɪti/
The authenticity and quality of a building's design.
Maintaining architectural integrity is crucial for restorations.
→ Bảo tồn sự toàn vẹn kiến trúc rất quan trọng cho việc phục hồi.
Architectural integrity enhances a building's value.→ Sự toàn vẹn kiến trúc nâng cao giá trị của một tòa nhà.
Đồng nghĩa
design authenticityarchitectural quality
Collocations
design integritystructural integrity
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự toàn vẹn trong thiết kế trong bài viết.
Sự toàn vẹn kiến trúc rất cần thiết cho các dự án phục hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...