Kho từ › Collocations · architecture › construction timeline

construction timeline

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Lịch trình hoàn thành một dự án xây dựng.
UK /kənˈstrʌkʃən ˈtaɪmˌlaɪn/ · US /kənˈstrʌkʃən ˈtaɪmˌlaɪn/
The schedule for completing a construction project.
A realistic construction timeline helps avoid delays.
→ Một lịch trình xây dựng thực tế giúp tránh chậm trễ.
Adjusting the construction timeline can improve efficiency.→ Điều chỉnh lịch trình xây dựng có thể cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
construction scheduleproject timeline
Collocations
project scheduleconstruction schedule
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lịch trình trong bài viết về xây dựng.
Lịch trình xây dựng là yếu tố quan trọng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...