Kho từ › Collocations · architecture › building safety

building safety

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Các biện pháp để đảm bảo an toàn cho các tòa nhà.
UK /ˈbɪldɪŋ ˈseɪfti/ · US /ˈbɪldɪŋ ˈseɪfti/
Measures to ensure the safety of buildings.
Building safety regulations protect occupants.
→ Các quy định về an toàn xây dựng bảo vệ người sử dụng.
Regular inspections ensure building safety.→ Các cuộc kiểm tra định kỳ đảm bảo an toàn cho tòa nhà.
Đồng nghĩa
building securityconstruction safety
Collocations
safety measuressafety standards
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh an toàn trong bài viết về kiến trúc.
An toàn xây dựng là rất quan trọng cho người sử dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...