Kho từ › Collocations · architecture › structural analysis

structural analysis

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Đánh giá sự ổn định và an toàn của một cấu trúc.
UK /ˈstrʌktʃərəl əˈnælɪsɪs/ · US /ˈstrʌktʃərəl əˈnælɪsɪs/
Evaluating a structure's stability and safety.
Structural analysis is vital before construction begins.
→ Phân tích cấu trúc rất quan trọng trước khi bắt đầu xây dựng.
Engineers perform structural analysis to ensure safety.→ Các kỹ sư thực hiện phân tích cấu trúc để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
structural assessmentstructural evaluation
Collocations
engineering analysisdesign analysis
🎯 IELTS: Nên đề cập đến phân tích cấu trúc trong bài viết.
Phân tích cấu trúc là bước quan trọng trong xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...