Kho từ › Collocations · architecture › design communication

design communication

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Chia sẻ ý tưởng và khái niệm thiết kế một cách hiệu quả.
UK /dɪˈzaɪn kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /dɪˈzaɪn kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
Sharing design ideas and concepts effectively.
Effective design communication improves collaboration.
→ Giao tiếp thiết kế hiệu quả cải thiện sự hợp tác.
Good design communication clarifies project goals.→ Giao tiếp thiết kế tốt làm rõ các mục tiêu dự án.
Đồng nghĩa
design dialoguedesign discussion
Collocations
project communicationteam communication
🎯 IELTS: Nên lưu ý đến giao tiếp trong thiết kế trong bài viết.
Giao tiếp trong thiết kế rất quan trọng cho sự thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...