Kho từ › Collocations · film & cinema › screenplay writing

screenplay writing

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Quá trình viết kịch bản cho một bộ phim.
UK /ˈskriːnˌpleɪ ˈraɪtɪŋ/ · US /ˈskriːnˌpleɪ ˈraɪtɪŋ/
The process of writing the script for a film.
Screenplay writing requires creativity and structure.
→ Viết kịch bản đòi hỏi sự sáng tạo và cấu trúc.
He attended a workshop on screenplay writing.→ Ông đã tham dự một buổi hội thảo về viết kịch bản.
Đồng nghĩa
script writingscreenwriting
Collocations
effective screenplay writingcollaborative screenplay writing
🎯 IELTS: Nên tìm hiểu về cấu trúc kịch bản khi làm bài thi.
Viết kịch bản là bước đầu tiên trong làm phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...