Kho từ › Collocations · film & cinema › movie premiere

movie premiere

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Buổi trình chiếu công khai đầu tiên của một bộ phim.
UK /ˈmuːvi prɛmɪər/ · US /ˈmuːvi prɛmɪər/
The first public showing of a film.
The movie premiere attracted many celebrities.
→ Buổi ra mắt phim thu hút nhiều người nổi tiếng.
They celebrated the movie premiere with a big party.→ Họ đã ăn mừng buổi ra mắt phim với một bữa tiệc lớn.
Đồng nghĩa
film premieremovie opening
Collocations
red carpet movie premiereexclusive movie premiere
🎯 IELTS: Nên biết về các buổi ra mắt phim nổi tiếng khi viết.
Buổi ra mắt thường là sự kiện lớn trong ngành điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...