encourage hydration
Nghĩa
Định nghĩa · To promote drinking enough water.
“Teachers encourage hydration during school hours.”Giáo viên khuyến khích uống nước trong giờ học.
“It's essential to encourage hydration in hot weather.”Việc khuyến khích uống nước trong thời tiết nóng là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nhấn mạnh tầm quan trọng của nước.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.