Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage hydration

/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ haɪˈdreɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích uống nước phr.

Định nghĩa · To promote drinking enough water.

“Teachers encourage hydration during school hours.”Giáo viên khuyến khích uống nước trong giờ học.

“It's essential to encourage hydration in hot weather.”Việc khuyến khích uống nước trong thời tiết nóng là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nhấn mạnh tầm quan trọng của nước.

Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...