Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

limit saturated fats

/ˈlɪmɪt ˈsætʃəreɪtɪd fæts/ B2 IELTS

Nghĩa

hạn chế chất béo bão hòa phr.

Định nghĩa · to reduce the amount of saturated fats in diet

“It's important to limit saturated fats for better heart health.”Hạn chế chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.

“Doctors recommend limiting saturated fats to lower cholesterol.”Bác sĩ khuyên nên hạn chế chất béo bão hòa để giảm cholesterol.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Cách sử dụng phổ biến trong chế độ ăn uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...