Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

template

/ˈtɛm.plət/ A2

Nghĩa

mẫu danh từ

Định nghĩa · A pattern or guide for making something.

“I used a template for my project.”Tôi đã sử dụng một mẫu cho dự án của mình.

“The template helped me design the report.”Mẫu đã giúp tôi thiết kế báo cáo.

Đồng nghĩa patternmodel
Cấu tạoTừ gốc 'templat'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'template' để nói về cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thiết kế và tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...